Hình nền cho brush up
BeDict Logo

brush up

/brʌʃ ʌp/

Định nghĩa

verb

Quét, chải, đánh bóng.

Ví dụ :

Anh ấy quyết định tân trang lại những chiếc ghế gỗ cũ bằng một lớp sơn mới.